Kết quả tra từ “吸引”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
吸引xī yǐn
吸引: thu hút; hấp dẫn; làm mê hoặc
吸引子网络xī yǐn zǐ wǎng luò
吸引子网络: mạng lưới bộ hút
吸引子xī yǐn zi
吸引子: điểm hút (toán học, hệ động lực)
吸引力xī yǐn lì
吸引力: lực hút (như lực hấp dẫn); sức quyến rũ; sự hấp dẫn