Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “吸取”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
吸取
xī qǔ

hấp thụ; rút ra (bài học, hiểu biết, v.v.); tiếp thu

Cụm từ
吸取教训
xī qǔ jiào xun

rút ra bài học (từ một thất bại)

Cụm từ