Kết quả tra từ “吸取”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
吸取xī qǔ
吸取: hấp thụ; rút ra (bài học, hiểu biết, v.v.); tiếp thu
吸取教训xī qǔ jiào xun
吸取教训: rút ra bài học (từ một thất bại)