Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “吸取”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
吸取xī qǔ

吸取: hấp thụ; rút ra (bài học, hiểu biết, v.v.); tiếp thu

Cụm từ
吸取教训xī qǔ jiào xun

吸取教训: rút ra bài học (từ một thất bại)

Cụm từ