Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吸取

xī qǔ

吸取 là gì?

吸取 [xī qǔ] có nghĩa là hấp thụ; rút ra (bài học, hiểu biết, v.v.); tiếp thu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吸取 trong tiếng Việt

  1. hấp thụ
  2. rút ra (bài học, hiểu biết, v.v.)
  3. tiếp thu

Cách đọc và ghi nhớ 吸取

吸取 được đọc là xī qǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hấp thụ; rút ra (bài học, hiểu biết, v.v.); tiếp thu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan