吸取教训
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
吸取教训
rút ra bài học (từ một thất bại)
Giản thể吸取教训
Phồn thể吸取教訓
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng