Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “吱嘎”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
吱嘎zhī gā

吱嘎: (từ tượng thanh) kêu cót két; lạo xạo

Cụm từ
吱嘎声zhī gā shēng

吱嘎声: (ngôn ngữ học) giọng cót két; giọng nứt

Cụm từ
吱吱嘎嘎zī zī gā gā

吱吱嘎嘎: (tượng thanh) tiếng kẽo kẹt và nghiến

Cụm từ