Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吱嘎声吱嘎聲

zhī gā shēng

吱嘎声 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吱嘎声 trong tiếng Việt

  1. (ngôn ngữ học) giọng cót két
  2. giọng nứt
Tra từ liên quan