Kết quả tra từ “启示”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
启示qǐ shì
启示: tiết lộ; khai sáng; giác ngộ; khai thị; mặc khải; sự soi rọi; bài học (của một câu chuyện,...); bài học
启示录Qǐ shì lù
启示录: Sách Khải Huyền của Thánh Gioan; Tận Thế
启示者qǐ shì zhě
启示者: người mặc khải