Kết quả tra từ “吮”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
吮shǔn
吮: mút
吮吸shǔn xī
吮吸: hút, mút
舔吮tiǎn shǔn
舔吮: liếm và mút
吸吮xī shǔn
吸吮: mút (cái gì đó); hút vào