吮 là gì?
吮 [shǔn] có nghĩa là mút.
Nghĩa của từ 吮 trong tiếng Việt
mút
Cách đọc và ghi nhớ 吮
吮 được đọc là shǔn, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mút”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
吮 [shǔn] có nghĩa là mút.
mút
吮 được đọc là shǔn, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mút”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .