Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “听骨”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
听骨tīng gǔ

听骨: xương con (trong tai giữa); cũng viết là 聽小骨|听小骨

Cụm từ
听骨链tīng gǔ liàn

听骨链: chuỗi xương nhỏ (trong tai giữa)

Cụm từ