Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “听骨”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
听骨
tīng gǔ

xương con (trong tai giữa); cũng viết là 聽小骨|听小骨

Cụm từ
听骨链
tīng gǔ liàn

chuỗi xương nhỏ (trong tai giữa)

Cụm từ