Kết quả tra từ “听骨”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
听骨tīng gǔ
听骨: xương con (trong tai giữa); cũng viết là 聽小骨|听小骨
听骨链tīng gǔ liàn
听骨链: chuỗi xương nhỏ (trong tai giữa)