Kết quả tra từ “听闻”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
听闻tīng wén
听闻: nghe; nghe điều gì đó; nghe tin
骇人听闻hài rén tīng wén
骇人听闻: sốc; kinh hoàng; tàn ác; khủng khiếp
耸人听闻sǒng rén tīng wén
耸人听闻: phóng đại gây sốc (thành ngữ); cố ý phóng đại để dọa người