Kết quả cho “听闻”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nghe; nghe điều gì đó; nghe tin
phóng đại gây sốc (thành ngữ); cố ý phóng đại để dọa người
sốc; kinh hoàng; tàn ác; khủng khiếp
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nghe; nghe điều gì đó; nghe tin
phóng đại gây sốc (thành ngữ); cố ý phóng đại để dọa người
sốc; kinh hoàng; tàn ác; khủng khiếp