Kết quả tra từ “听审”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
听审tīng shěn
听审: tham dự phiên tòa; tham gia xét xử
听审会tīng shěn huì
听审会: phiên điều trần (pháp luật)