Kết quả tra từ “君主国”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
君主国jūn zhǔ guó
君主国: chế độ quân chủ; quốc gia có chủ quyền
世袭君主国shì xí jūn zhǔ guó
世袭君主国: chế độ quân chủ cha truyền con nối