Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “向前”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
向前xiàng qián

向前: tiến lên; về phía trước

Cụm từ
向前翻腾xiàng qián fān téng

向前翻腾: lộn nhào về phía trước

Cụm từ
头向前tóu xiàng qián

头向前: lao đầu về phía trước

Cụm từ
正向前看zhèng xiàng qián kàn

正向前看: khẳng định dự đoán

Cụm từ