Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
向前

xiàng qián

向前 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 向前 trong tiếng Việt

  1. tiến lên
  2. về phía trước
Tra từ liên quan