Kết quả tra từ “后送”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
后送hòu sòng
后送: sơ tán (quân sự)
后送医院hòu sòng yī yuàn
后送医院: bệnh viện sơ tán (quân sự)