Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
后送後送

hòu sòng

后送 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 后送 trong tiếng Việt

sơ tán (quân sự)

Tra từ liên quan