Kết quả tra từ “后边”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
后边hòu bian
后边: phía sau; đằng sau; phần cuối; đằng sau; gần cuối; ở phía sau; sau này; sau đó
后边儿hòu bian r
后边儿: biến thể er hoá của 後邊|后边[hou4 bian5]