Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “后座”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
后座hòu zuò

后座: ghế sau; yên sau

Cụm từ
后座hòu zuò

后座: ngai của hoàng hậu; (bóng) vị trí đầu trong cuộc thi dành cho nữ giới

Cụm từ
仙后座Xiān hòu zuò

仙后座: chòm sao Cassiopeia

Cụm từ