Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “后备”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

3 từ sẵn sàng
后备
hòu bèi

dự bị; dự phòng

Cụm từ
后备军
hòu bèi jūn

quân dự bị

Cụm từ
后备箱
hòu bèi xiāng

cốp xe; thùng xe (ô tô)

Cụm từ