Kết quả tra từ “后备”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
后备hòu bèi
后备: dự bị; dự phòng
后备军hòu bèi jūn
后备军: quân dự bị
后备箱hòu bèi xiāng
后备箱: cốp xe; thùng xe (ô tô)