Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “后台”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
后台hòu tái

后台: khu vực hậu trường; người hỗ trợ phía sau; (tin học) phần hậu cảnh; chạy nền

Cụm từ
后台进程hòu tái jìn chéng

后台进程: tiến trình chạy nền (tin học)

Cụm từ