Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
后台後台

hòu tái

后台 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 后台 trong tiếng Việt

khu vực hậu trường; người hỗ trợ phía sau; (tin học) phần hậu cảnh; chạy nền

Tra từ liên quan