后台
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
后台
khu vực hậu trường; người hỗ trợ phía sau; (tin học) phần hậu cảnh; chạy nền
Giản thể后台
Phồn thể後台
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng