后台後台 hòu tái 后台 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 后台 trong tiếng Việt khu vực hậu trường; người hỗ trợ phía sau; (tin học) phần hậu cảnh; chạy nền 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan