Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
后台进程後台進程

hòu tái jìn chéng

后台进程 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 后台进程 trong tiếng Việt

tiến trình chạy nền (tin học)

Tra từ liên quan