Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “名义”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
名义míng yì

名义: tên; trên danh nghĩa; thuộc về danh nghĩa; trong tên; mục đích bề ngoài

Cụm từ
名义账户míng yì zhàng hù

名义账户: tài khoản ngân hàng danh nghĩa

Cụm từ
名义价值míng yì jià zhí

名义价值: giá trị danh nghĩa

Cụm từ
名义上míng yì shàng

名义上: trên danh nghĩa

Cụm từ