Kết quả tra từ “同龄”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
同龄tóng líng
同龄: cùng tuổi
同龄人tóng líng rén
同龄人: người cùng tuổi; người đồng trang lứa; người cùng độ tuổi