Kết quả tra từ “同轴”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
同轴tóng zhóu
同轴: đồng trục
同轴电缆tóng zhóu diàn lǎn
同轴电缆: cáp đồng trục