Kết quả tra từ “同类”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
同类tóng lèi
同类: tương tự; cùng loại; giống nhau
同类相食tóng lèi xiāng shí
同类相食: ăn thịt đồng loại
同类相吸tóng lèi xiāng xī
同类相吸: Vật họp theo loài