Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “同班”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
同班
tóng bān

học cùng lớp; cùng đội; bạn cùng lớp

Cụm từ
同班同学
tóng bān tóng xué

bạn cùng lớp

Cụm từ