Kết quả tra từ “同班”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
同班tóng bān
同班: học cùng lớp; cùng đội; bạn cùng lớp
同班同学tóng bān tóng xué
同班同学: bạn cùng lớp