Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “同时”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
同时tóng shí

同时: đồng thời; cùng lúc

Cụm từ
同时期tóng shí qī

同时期: đồng thời; cùng thời kỳ

Cụm từ
同时代tóng shí dài

同时代: đương đại

Cụm từ
与此同时yǔ cǐ - tóng shí

与此同时: đồng thời; trong khi đó

Cụm từ