Kết quả cho “同侪”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
người cùng trang lứa; thành viên của cùng một lớp, thế hệ hoặc nhóm xã hội
áp lực từ bạn bè
nhóm đồng trang lứa
đánh giá đồng cấp
hỗ trợ từ bạn bè
đánh giá đồng cấp
tham vấn đồng đẳng