Kết quả tra từ “同余”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
同余tóng yú
同余: tương đương (toán học); có cùng số dư theo modulo một số nào đó
同余类tóng yú lèi
同余类: (toán học) lớp tương đương; lớp số dư
同余式tóng yú shì
同余式: tương đương thức (toán học); phương trình cho số dư theo modulo một số nào đó