Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “同义”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
同义tóng yì

同义: đồng nghĩa

Cụm từ
同义语tóng yì yǔ

同义语: từ đồng nghĩa

Cụm từ
同义词tóng yì cí

同义词: từ đồng nghĩa

Cụm từ
同义字tóng yì zì

同义字: từ đồng nghĩa

Cụm từ
同义反复tóng yì fǎn fù

同义反复: lặp nghĩa

Cụm từ