Kết quả tra từ “吉祥”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
吉祥jí xiáng
吉祥: may mắn; tốt lành; thuận lợi
吉祥物jí xiáng wù
吉祥物: linh vật