Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “吉普”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
吉普Jí pǔ

吉普: thương hiệu xe Jeep

Cụm từ
吉普车jí pǔ chē

吉普车: xe jeep (xe quân sự) (từ mượn)

Cụm từ
吉普赛人Jí pǔ sài rén

吉普赛人: Người Di-gan

Cụm từ
吉普斯夸Jí pǔ sī kuā

吉普斯夸: Gipuzkoa hoặc Guipúzcoa, một trong bảy tỉnh của xứ Basque ở miền bắc Tây Ban Nha

Cụm từ