Kết quả tra từ “吉兰丹”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
吉兰丹Jí lán dān
吉兰丹: Kelantan (bang của Malaysia)
吉兰丹河Jí lán dān Hé
吉兰丹河: sông Kelantan của Malaysia, gần biên giới Thái Lan
吉兰丹州Jí lán dān zhōu
吉兰丹州: bang Kelantan của Malaysia, gần biên giới Thái Lan, thủ phủ Kota Baharu 哥打巴魯|哥打巴鲁[Ge1 da3 ba1 lu3]