Kết quả tra từ “合辙”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
合辙hé zhé
合辙: cùng quan điểm; đồng ý; hài vần
合辙儿hé zhé r
合辙儿: biến thể er hoá của 合轍|合辙[he2 zhe2]