Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “合辙”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
合辙
hé zhé

cùng quan điểm; đồng ý; hài vần

Cụm từ
合辙儿
hé zhé r

biến thể er hoá của 合轍|合辙[he2 zhe2]

Cụm từ