Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “合辙”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
合辙hé zhé

合辙: cùng quan điểm; đồng ý; hài vần

Cụm từ
合辙儿hé zhé r

合辙儿: biến thể er hoá của 合轍|合辙[he2 zhe2]

Cụm từ