Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
合辙合轍

hé zhé

合辙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 合辙 trong tiếng Việt

cùng quan điểm; đồng ý; hài vần

Tra từ liên quan