Kết quả cho “合营”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
hoạt động chung; liên doanh; hợp tác
hoạt động công tư hợp doanh
lợi ích công tư hợp tác (thành ngữ)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
hoạt động chung; liên doanh; hợp tác
hoạt động công tư hợp doanh
lợi ích công tư hợp tác (thành ngữ)