Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “合营”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
合营hé yíng

合营: hoạt động chung; liên doanh; hợp tác

Cụm từ
官私合营guān sī hé yíng

官私合营: lợi ích công tư hợp tác (thành ngữ)

Thành ngữ
公私合营gōng sī hé yíng

公私合营: hoạt động công tư hợp doanh

Cụm từ