Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “合缝”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
合缝hé fèng

合缝: (cửa, cửa sổ, v.v.) khít khi đóng; đóng khớp

Cụm từ
严丝合缝yán sī hé fèng

严丝合缝: (thành ngữ) khớp với nhau hoàn hảo; ăn khớp hoàn toàn

Thành ngữ