Kết quả tra từ “合缝”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
合缝hé fèng
合缝: (cửa, cửa sổ, v.v.) khít khi đóng; đóng khớp
严丝合缝yán sī hé fèng
严丝合缝: (thành ngữ) khớp với nhau hoàn hảo; ăn khớp hoàn toàn