Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “合约”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
合约hé yuē

合约: hiệp ước; hợp đồng

Cụm từ
远期合约yuǎn qī hé yuē

远期合约: hợp đồng kỳ hạn (tài chính)

Cụm từ
期货合约qī huò hé yuē

期货合约: hợp đồng tương lai (tài chính)

Cụm từ