Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “合格”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
合格
hégé

hợp lệ, hợp quy cách, đạt chuẩn

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
合格证
hé gé zhèng

giấy chứng nhận hợp chuẩn

Cụm từ