Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “合格”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
合格hé gé

合格: đáp ứng tiêu chuẩn yêu cầu; đủ tiêu chuẩn; đủ điều kiện (cử tri, v.v.)

Cụm từ
合格证hé gé zhèng

合格证: giấy chứng nhận hợp chuẩn

Cụm từ