Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
合格证合格證

hé gé zhèng

合格证 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 合格证 trong tiếng Việt

giấy chứng nhận hợp chuẩn

Tra từ liên quan