合格证合格證 hé gé zhèng 合格证 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 合格证 trong tiếng Việt giấy chứng nhận hợp chuẩn 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan