合格 hé gé 合格 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 合格 trong tiếng Việt đáp ứng tiêu chuẩn yêu cầu; đủ tiêu chuẩn; đủ điều kiện (cử tri, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan