Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
合格

hé gé

合格 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 合格 trong tiếng Việt

đáp ứng tiêu chuẩn yêu cầu; đủ tiêu chuẩn; đủ điều kiện (cử tri, v.v.)

Tra từ liên quan