Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “合子”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
合子hé zi

合子: bánh nhồi (tức là bánh có nhân thịt hoặc rau)

Cụm từ
百合子Bǎi hé zǐ

百合子: Yuriko, tên nữ giới Nhật Bản

Cụm từ
小池百合子Xiǎo chí Bǎi hé zi

小池百合子: KOIKE Yuriko (1952-), chính trị gia Đảng Dân chủ Tự do Nhật Bản, bộ trưởng quốc phòng năm 2008

Cụm từ