Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “合夥”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
合夥
hé huǒ

biến thể của 合伙[he2 huo3]

Cụm từ
合夥人
hé huǒ rén

biến thể của 合伙人[he2 huo3 ren2]

Cụm từ