Kết quả tra từ “合夥”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
合夥hé huǒ
合夥: biến thể của 合伙[he2 huo3]
合夥人hé huǒ rén
合夥人: biến thể của 合伙人[he2 huo3 ren2]