Kết quả tra từ “合作社”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
合作社hé zuò shè
合作社: hợp tác xã; hợp tác xã công nhân hoặc nông nghiệp, v.v
农业生产合作社nóng yè shēng chǎn hé zuò shè
农业生产合作社: hợp tác xã sản xuất nông nghiệp