Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “合众”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
合众hé zhòng

合众: quần chúng; liên quan đến mọi người; đoàn kết; nghĩa đen: tập hợp quần chúng

Cụm từ
合众银行Hé zhòng Yín háng

合众银行: Bancorp, một ngân hàng Mỹ

Cụm từ
合众为一hé zhòng wéi yī

合众为一: đoàn kết thành một

Cụm từ
合众国际社Hé zhòng Guó jì shè

合众国际社: Hãng tin United Press International (UPI)

Cụm từ
合众国hé zhòng guó

合众国: quốc gia liên bang; Hoa Kỳ

Cụm từ
美利坚合众国Měi lì jiān Hé zhòng guó

美利坚合众国: Hợp chúng quốc Hoa Kỳ

Cụm từ