Kết quả tra từ “各色”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
各色gè sè
各色: mọi loại; mỗi kiểu
各色各样gè sè gè yàng
各色各样: (thành ngữ) đa dạng; khác nhau; mọi loại