Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “各位”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
各位gè wèi

各位: mọi người; tất cả (khách, đồng nghiệp, v.v.); các bạn

Cụm từ
各就各位gè jiù gè wèi

各就各位: (về một nhóm người) vào vị trí (thành ngữ); (thể thao) Vào chỗ của bạn!

Thành ngữ