Kết quả tra từ “叶脉”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
叶脉yè mài
叶脉: gân lá (mô hình của gân trên lá)
叶脉序yè mài xù
叶脉序: gân lá (thực vật học); mô hình gân trên lá, đặc trưng của mỗi loài
细叶脉xì yè mài
细叶脉: gân lá nhỏ